stock symbol

Định nghĩa

Danh từ: - Ký hiệu cổ phiếu: "stock symbol" một chuỗi các chữ cái (thường viết tắt) dùng để nhận dạng một công ty niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán nơi cổ phiếu của công ty đó được giao dịch. Mỗi công ty niêm yết một ký hiệu riêng, duy nhất, giúp các nhà đầu dễ dàng tìm kiếm theo dõi cổ phiếu.

dụ sử dụng
  • (Ký hiệu cổ phiếu của Apple Inc. AAPL.)
  • (Các nhà đầu sử dụng ký hiệu cổ phiếu để nhanh chóng nhận dạng giao dịch cổ phiếu của một công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ticker symbol": Một thuật ngữ đồng nghĩa với "stock symbol", thường được dùng trong ngữ cảnh giao dịch trực tiếp hoặc bảng điện tử (ticker tape).
    • The ticker symbol for Microsoft is MSFT. (Ký hiệu ticker của Microsoft MSFT.)
  • "stock symbol lookup": Hành động tra cứu ký hiệu cổ phiếu của một công ty.
    • You can do a stock symbol lookup on the exchange's website. (Bạn có thể tra cứu ký hiệu cổ phiếu trên trang web của sàn giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticker symbol (danh từ): Ký hiệu giao dịch, đồng nghĩa với "stock symbol".
  • Symbol (danh từ): Ký hiệu, dạng rút gọn của "stock symbol" trong ngữ cảnh chứng khoán.
    • What is the symbol for Google? (Ký hiệu của Google ?)
Từ đồng nghĩa
  • Ticker: Thuật ngữ thông tục để chỉ ký hiệu cổ phiếu.
  • Stock code: cổ phiếu, thường dùngmột số thị trường châu Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up: Tra cứu (ký hiệu cổ phiếu).
    • I need to look up the stock symbol for Tesla. (Tôi cần tra cứu ký hiệu cổ phiếu của Tesla.)
Thành ngữ liên quan
  • "Know your stock symbol": Thành ngữ khuyên nhà đầu nên ghi nhớ ký hiệu cổ phiếu của các công ty họ quan tâm.
    • Before trading, make sure you know your stock symbol to avoid mistakes. (Trước khi giao dịch, hãy chắc chắn bạn biết ký hiệu cổ phiếu của mình để tránh sai sót.)
stock symbol
A stock symbol appears on the financial news ticker.